🌟 헬스 센터 (health center)

1. 몸을 단련하거나 몸매를 가꿀 수 있도록 여러 가지 운동 기구나 시설을 갖춘 곳.

1. TRUNG TÂM THỂ HÌNH: Nơi đặt một số thiết bị hoặc dụng cụ thể thao để có thể chăm sóc cơ thể hoặc rèn luyện thân thể.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 가까운 헬스 센터.
    Close health center.
  • Google translate 헬스 센터를 끊다.
    Cut off the gym.
  • Google translate 헬스 센터를 등록하다.
    Register a fitness center.
  • Google translate 헬스 센터를 운영하다.
    Operate a health center.
  • Google translate 헬스 센터에 가다.
    Go to the gym.
  • Google translate 헬스 센터에 가입하다.
    Join a fitness center.
  • Google translate 헬스 센터에 다니다.
    Attend the health center.
  • Google translate 유민이는 근력을 키우기 위해 헬스 센터에 등록했다.
    Yu-min registered at the fitness center to develop muscle strength.
  • Google translate 헬스 센터에는 수십 가지의 운동 기구가 구비되어 있었다.
    The fitness center was equipped with dozens of exercise equipment.
  • Google translate 지수는 새벽마다 어디를 그렇게 다녀?
    Where does jisoo go at dawn like that?
    Google translate 다이어트 한다고 헬스 센터에 다닌대.
    He's on a diet and going to the gym.
Từ đồng nghĩa 헬스장(health場): 몸을 단련하거나 몸매를 가꿀 수 있도록 여러 가지 운동 기구나 …
Từ đồng nghĩa 헬스클럽(healthclub): 몸을 단련하거나 몸매를 가꿀 수 있도록 여러 가지 운동 …

헬스 센터: health club; fitness center; gym,フィットネスクラブ。ヘルスクラブ。スポーツクラブ。スポーツジム,centre de remise en forme, centre de gym,gimnasio, fitness,مركز الصحة,бялдаржуулах төв,trung tâm thể hình,ศูนย์สุขภาพ, ศูนย์ออกกำลังกาย, สถานที่ออกกำลังกาย,pusat kebugaran, fitness center,спортивно-оздоровительный центр,健身中心,健身俱乐部,


📚 Variant: 헬스 센타

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Giải thích món ăn (78) Khí hậu (53) Diễn tả tính cách (365) Dáng vẻ bề ngoài (121) Chế độ xã hội (81) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Nghệ thuật (76) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Lịch sử (92) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Chính trị (149) Văn hóa đại chúng (82) Sở thích (103) Khoa học và kĩ thuật (91) Mua sắm (99) Triết học, luân lí (86) Diễn tả ngoại hình (97) Gọi món (132) Tôn giáo (43) Sinh hoạt trong ngày (11) Giải thích món ăn (119) Cảm ơn (8) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Vấn đề xã hội (67) Mối quan hệ con người (255) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Cách nói thứ trong tuần (13) Hẹn (4) Phương tiện truyền thông đại chúng (47)